Du học Úc 1 năm hết bao nhiêu tiền?
Chọn bậc học, trường và thành phố. Công cụ cộng học phí, sinh hoạt phí, bảo hiểm, phí visa và vé máy bay, quy ra tiền Việt.
Chọn khóa học và thành phố
Chưa biết học phí, có thể chọn một trường có dữ liệu học phí hoặc tự nhập.
Tỷ giá 1 AUD = 18.508 đ (Vietcombank (giá bán)). Sinh hoạt phí không thấp hơn mức chứng minh cho visa 500 (29.710 AUD/năm). OSHC và vé máy bay là mức tham khảo. Thông tin tham khảo, không phải tư vấn di trú. Quyết định cấp visa thuộc Bộ Nội vụ Úc; kiểm tra lại tại immi.homeaffairs.gov.au trước khi nộp hồ sơ.
Chưa gồm tiền đặt cọc nhà, đồ dùng ban đầu, tăng học phí hằng năm (thường 3–5%). Làm thêm hợp pháp có thể bù một phần sinh hoạt phí.
Công cụ tính những gì
- Học phí: theo dữ liệu trường có nguồn trên EduWise hoặc số tự nhập. Học phí thực tế theo từng ngành, xem trên trang của trường.
- Sinh hoạt phí: theo mức tham khảo của thành phố đã chọn, không thấp hơn mức chứng minh tài chính của visa 500.
- Bảo hiểm OSHC: bắt buộc trong suốt thời gian học, giá tham khảo cho 1 người.
- Phí visa và vé máy bay: phí visa tính một lần, vé máy bay theo số lần về nước mỗi năm.
Tỷ giá lấy từ giá bán AUD của Vietcombank, cập nhật 28/09/2026.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí sinh hoạt ở thành phố nào thấp nhất?
Thường Adelaide, Hobart, Perth và Brisbane thấp hơn Sydney và Melbourne, chủ yếu do tiền thuê nhà. Xem từng thành phố trong mục Thành phố.
Có được làm thêm để bù chi phí không?
Du học sinh được làm tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần trong kỳ học và không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức. Dùng công cụ Thu nhập làm thêm để ước tính.
Công cụ khác

Đủ tiền chứng minh tài chính chưa?
So với mức của Bộ Nội vụ Úc cho visa du học 500.

Điểm IELTS, PTE đã đủ đi Úc chưa?
Đối chiếu 3 mức của visa 500 và mức cho visa 485.

Thành phố Úc nào hợp với bạn?
Quiz 5 câu, 1 phút. Gợi ý 1 trong 8 thành phố du học.

Làm thêm ở Úc kiếm được bao nhiêu?
Theo lương tối thiểu và giới hạn 48 giờ mỗi 2 tuần.