Chọn thành phố để sống và học
Chi phí, khí hậu và cơ hội việc làm khác nhau đáng kể giữa các thành phố. Chưa biết chọn đâu, làm quiz 1 phút.
NSWEduWiseAustralia
Sydney
Thành phố lớn nhất nước Úc, cảng biển đẹp, nhiều việc làm thêm. Chi phí sống cao nhất.
VICEduWiseAustralia
Melbourne
Thủ đô cà phê và nghệ thuật, tàu điện miễn phí trong trung tâm, cộng đồng người Việt đông.
QLDEduWiseAustralia
Brisbane
Nắng ấm quanh năm, nhịp sống thư thả, bãi biển nhân tạo giữa lòng thành phố.
WAEduWiseAustralia
Perth
Thành phố bờ Tây yên bình, trời xanh, gần biển; thuộc khu vực regional theo Bộ Nội vụ Úc.
SAEduWiseAustralia
Adelaide
Thành phố đại học, dễ đi lại, chi phí dễ thở hơn Sydney và Melbourne.
ACTEduWiseAustralia
Canberra
Thủ đô nhỏ và yên tĩnh, nơi đặt Đại học Quốc gia Úc (ANU).
TASEduWiseAustralia
Hobart
Đảo Tasmania mát mẻ, thiên nhiên hoang sơ, xe buýt Metro miễn phí đến 06/2027.
QLDEduWiseAustralia
Gold Coast
Thiên đường lướt sóng, nhịp sống trẻ, nhiều việc làm du lịch và dịch vụ.
Bảng so sánh
| Thành phố | Bang | Sinh hoạt/tuần (tham khảo) | Khí hậu | Regional | Trường trên EduWise |
|---|---|---|---|---|---|
| Sydney | NSW | 610–961 AUD | cao TB 26,0°C (tháng 1) · thấp TB 8,1°C (tháng 7) | Không | 63 |
| Melbourne | VIC | 577–865 AUD | cao TB 26,8°C (tháng 1) · thấp TB 7,5°C (tháng 7) | Không | 64 |
| Brisbane | QLD | 306–863 AUD | cao TB 30,4°C (tháng 1) · thấp TB 10,5°C (tháng 7) | Không | 35 |
| Perth | WA | 405–532 AUD | cao TB 31,7°C (tháng 2) · thấp TB 8,1°C (tháng 7) | Có | 23 |
| Adelaide | SA | 321–375 AUD | cao TB 28,7°C (tháng 1) · thấp TB 7,6°C (tháng 7) | Có | 25 |
| Canberra | ACT | 503–1.044 AUD | cao TB 30,0°C (tháng 1) · thấp TB 0,1°C (tháng 7) | Có | 5 |
| Hobart | TAS | — | cao TB 21,8°C (tháng 1) · thấp TB 4,6°C (tháng 7) | Có | 9 |
| Gold Coast | QLD | 451–733 AUD | cao TB 28,9°C (tháng 1) · thấp TB 12,0°C (tháng 7) | Có | 12 |
Chi phí và khí hậu lấy từ nguồn ghi trên trang từng thành phố. "Regional" theo định nghĩa của Bộ Nội vụ Úc, chỉ để tham khảo.