Kỳ nhập học chính kế tiếp: tháng 2/2027. Hạn nộp hồ sơ khác nhau theo trường, nên chuẩn bị trước 6–9 tháng.contact@eduwise.vn
8 thành phố du học

Chọn thành phố để sống và học

Chi phí, khí hậu và cơ hội việc làm khác nhau đáng kể giữa các thành phố. Chưa biết chọn đâu, làm quiz 1 phút.

Làm quiz chọn thành phố

Bảng so sánh

Thành phốBangSinh hoạt/tuần (tham khảo)Khí hậuRegionalTrường trên EduWise
SydneyNSW610–961 AUDcao TB 26,0°C (tháng 1) · thấp TB 8,1°C (tháng 7)Không63
MelbourneVIC577–865 AUDcao TB 26,8°C (tháng 1) · thấp TB 7,5°C (tháng 7)Không64
BrisbaneQLD306–863 AUDcao TB 30,4°C (tháng 1) · thấp TB 10,5°C (tháng 7)Không35
PerthWA405–532 AUDcao TB 31,7°C (tháng 2) · thấp TB 8,1°C (tháng 7)Có23
AdelaideSA321–375 AUDcao TB 28,7°C (tháng 1) · thấp TB 7,6°C (tháng 7)Có25
CanberraACT503–1.044 AUDcao TB 30,0°C (tháng 1) · thấp TB 0,1°C (tháng 7)Có5
HobartTAS—cao TB 21,8°C (tháng 1) · thấp TB 4,6°C (tháng 7)Có9
Gold CoastQLD451–733 AUDcao TB 28,9°C (tháng 1) · thấp TB 12,0°C (tháng 7)Có12

Chi phí và khí hậu lấy từ nguồn ghi trên trang từng thành phố. "Regional" theo định nghĩa của Bộ Nội vụ Úc, chỉ để tham khảo.