Thông tin tham khảo về visa du học Úc 500: điều kiện, chứng minh tài chính, điểm tiếng Anh, Genuine Student, OSHC, phí và thứ tự xét. Không phải tư vấn di trú.
- Visa 500 cho phép học khoá có mã CRICOS, ở tối đa 6 năm theo thời hạn khoá học, làm thêm 48 giờ mỗi 2 tuần khi khoá học diễn ra.
- Mức chứng minh sinh hoạt phí là AUD 29.710/năm; hoặc thu nhập của cha mẹ tối thiểu AUD 87.856 trong 12 tháng.
- Điểm tiếng Anh tối thiểu với bài thi từ 07/08/2025: IELTS 6.0 hoặc PTE 47; thấp hơn nếu kèm ELICOS hoặc Foundation.
- Yêu cầu Genuine Student áp dụng cho hồ sơ nộp từ 23/03/2024.
- EduWise không tư vấn di trú; trang này chỉ tổng hợp thông tin công khai của Home Affairs.
Lưu ý quan trọng: Trang này tổng hợp thông tin công khai của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) để người học tham khảo. Đây không phải tư vấn di trú. Theo Home Affairs, chỉ đại lý di trú đăng ký (registered migration agent), luật sư hành nghề (legal practitioner) hoặc người được miễn trừ (exempt person) mới được chuẩn bị hồ sơ hoặc tư vấn về visa. EduWise không thuộc các nhóm này. Quy định có thể thay đổi; người nộp đơn cần kiểm tra lại trang chính thức trước khi nộp.
Visa 500 cho phép gì
Theo Home Affairs, người giữ visa 500 có thể:
- tham gia khoá học đủ điều kiện tại Úc;
- xuất nhập cảnh Úc trong thời hạn visa;
- làm việc tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần khi khoá học đang diễn ra. Học viên thạc sĩ nghiên cứu, tiến sĩ và người thân đi kèm của họ không bị giới hạn giờ làm.
Thời hạn visa tối đa 6 năm và theo thời gian ghi danh khoá học. Muốn học tiếp khoá khác sau khi visa hết hạn, người học phải xin visa 500 mới.
Điều kiện chính
Người nộp đơn cần đáp ứng các nhóm điều kiện sau (theo trang visa 500 của Home Affairs):
| Nhóm điều kiện | Nội dung tóm tắt |
|---|---|
| Ghi danh | Có Confirmation of Enrolment (CoE) còn hiệu lực cho khoá học đăng ký CRICOS tại thời điểm xét |
| Độ tuổi | Từ 6 tuổi trở lên; dưới 18 tuổi phải có sắp xếp phúc lợi được chấp thuận |
| Bảo hiểm | Có OSHC hoặc thuộc diện miễn |
| Tài chính | Đủ tiền cho học phí, sinh hoạt phí, đi lại |
| Tiếng Anh | Đạt điểm tối thiểu hoặc thuộc diện miễn |
| Genuine Student | Chứng minh việc học là mục đích chính |
| Sức khoẻ, nhân thân | Đáp ứng yêu cầu sức khoẻ và nhân thân (character) |
Chứng minh tài chính
Mức sinh hoạt phí 12 tháng
| Đối tượng | Mức |
|---|---|
| Du học sinh | AUD 29.710 |
| Vợ/chồng đi cùng | AUD 10.394 |
| Mỗi con đi cùng | AUD 4.449 |
Các khoản khác
- Học phí: học phí 12 tháng đầu; nếu khoá học từ 12 tháng trở xuống thì tính toàn bộ. Được trừ phần đã đóng khi có bằng chứng.
- Chi phí đi lại: AUD 2.000 nếu nộp từ ngoài Úc (trừ một số khu vực châu Phi có mức riêng), AUD 1.000 nếu nộp tại Úc.
- Học phí phổ thông của con đi cùng (nếu có).
Cách chứng minh thay thế bằng thu nhập
Người nộp đơn có thể chứng minh cha mẹ hoặc vợ/chồng có thu nhập cá nhân tối thiểu AUD 87.856 trong 12 tháng trước khi nộp. Nếu có người thân đi kèm, mức là AUD 102.500. Thu nhập của cả cha và mẹ có thể cộng gộp. Bằng chứng phải là giấy tờ chính thức của cơ quan nhà nước, như quyết toán thuế dưới 12 tháng. Home Affairs không chấp nhận sao kê ngân hàng hay xác nhận trực tiếp từ người sử dụng lao động cho cách chứng minh này.
Yêu cầu tiếng Anh
Bảng điểm tối thiểu với bài thi dự từ 07/08/2025 (trích một số bài thi phổ biến):
| Bài thi | Không kèm ELICOS | Kèm ít nhất 10 tuần ELICOS, hoặc Foundation, hoặc chương trình Pathway đủ điều kiện | Kèm ít nhất 20 tuần ELICOS |
|---|---|---|---|
| IELTS Academic | 6.0 | 5.5 | 5.0 |
| PTE Academic | 47 | 39 | 31 |
| TOEFL iBT | 67 | 51 | 37 |
| LANGUAGECERT Academic | 61 | 54 | 46 |
| C1 Advanced | 161 | Không áp dụng | Không áp dụng |
Một số lưu ý theo Home Affairs:
- Bài thi làm hoàn toàn trực tuyến tại nhà (ví dụ IELTS Online, TOEFL iBT Home Edition) không được chấp nhận.
- Từ 21/01/2026, người thi TOEFL iBT phải chọn mục "Taking TOEFL for Australia" khi đăng ký.
- Với khoá học ghép ELICOS, 10 tuần và 20 tuần là mức tối thiểu.
- Một số trường hợp được miễn chứng minh tiếng Anh, ví dụ công dân mang hộ chiếu Anh, Mỹ, Canada, New Zealand hoặc Ireland.
Yêu cầu tiếng Anh của trường có thể cao hơn yêu cầu của visa.
Yêu cầu Genuine Student (GS)
Yêu cầu GS áp dụng cho hồ sơ nộp từ 23/03/2024, thay thế yêu cầu Genuine Temporary Entrant (GTE). Người nộp đơn phải:
- là người thực sự có ý định nhập cảnh và lưu trú với tư cách du học sinh;
- chứng minh hiểu rằng học tập tại Úc là lý do chính của việc xin visa.
Home Affairs ghi nhận người học có thể hình thành kỹ năng Úc cần và sau này có thể xin thường trú; ý định tương lai như vậy không bị tính là điểm bất lợi khi xét GS.
Người nộp trả lời các câu hỏi trong đơn trực tuyến, mỗi câu tối đa 150 từ, bằng tiếng Anh. Home Affairs khuyến khích cung cấp thông tin và bằng chứng về: quá trình học trước đây, hoàn cảnh cá nhân hiện tại (gia đình, công việc, tài chính), lý do chọn khoá học và trường, giá trị của khoá học với tương lai người học. Với người đã từng học tại Úc, cần giải thích việc đổi khoá, đổi trường và các khoảng gián đoạn trên 2 tháng trong năm học.
Bảo hiểm y tế OSHC
Người giữ visa 500 và người thân đi kèm phải có Overseas Student Health Cover trong suốt thời gian lưu trú, trừ một số trường hợp được miễn. OSHC thường được mua trước khi nộp visa, nhiều trường hỗ trợ mua cùng lúc với việc xác nhận nhập học. Thời hạn OSHC cần khớp với thời hạn visa dự kiến.
Phí visa
Theo bảng giá của Home Affairs từ 01/07/2026, phí visa 500 cho người nộp chính mức chuẩn là AUD 2.500; khối ELICOS và Non-Award là AUD 2.050. Công dân các nước ASEAN, gồm Việt Nam, thuộc diện phí thấp hơn mức chuẩn; theo công bố tháng 7/2026, mức áp dụng là AUD 2.050. ImmiAccount tự áp dụng mức phí theo hộ chiếu. Chi phí khám sức khoẻ, sinh trắc học và lý lịch tư pháp (nếu có) tính riêng.
Quy trình tham khảo
- Nhận thư mời nhập học, chấp nhận thư mời, đóng học phí đặt cọc.
- Mua OSHC, nhận Confirmation of Enrolment (CoE).
- Chuẩn bị giấy tờ: hộ chiếu, CoE, tài chính, tiếng Anh, học bạ và bằng cấp, câu trả lời GS kèm bằng chứng, sắp xếp phúc lợi nếu dưới 18 tuổi.
- Tạo tài khoản ImmiAccount, nộp đơn trực tuyến và đóng phí.
- Thực hiện sinh trắc học và khám sức khoẻ khi được yêu cầu.
- Theo dõi thư từ Home Affairs, bổ sung thông tin nếu được yêu cầu.
- Nhận kết quả. Visa được liên kết điện tử với hộ chiếu.
Thời gian xét và thứ tự ưu tiên
Home Affairs không cam kết thời gian xét cố định; công cụ Global visa processing times chỉ thể hiện thời gian của các hồ sơ đã quyết định gần đây. Hồ sơ nộp từ ngoài Úc kể từ 14/11/2025 được xét theo Ministerial Direction 115 với 3 mức:
| Mức ưu tiên | Áp dụng cho |
|---|---|
| Ưu tiên 1 | Học sinh phổ thông, ELICOS độc lập, TAFE, nghiên cứu sinh tiến sĩ, người có học bổng chính phủ và một số nhóm khác; sinh viên đại học và VET tại cơ sở chưa đạt 80% mức phân bổ du học sinh mới |
| Ưu tiên 2 | Sinh viên đại học và VET tại cơ sở đã đạt 80% mức phân bổ |
| Ưu tiên 3 | Sinh viên đại học và VET tại cơ sở đã vượt mức phân bổ 15% |
Mức ưu tiên xác định tại thời điểm nộp đơn và không quyết định việc cấp hay từ chối visa. Sinh viên đại học có thể tra tình trạng ưu tiên của cơ sở đào tạo qua trang Visa Prioritisation Status của Home Affairs.
Những điều EduWise làm và không làm
EduWise có thể giúp người học hiểu hệ thống giáo dục, so sánh trường và ngành, chuẩn bị hồ sơ học thuật và học bổng. EduWise không tư vấn chọn loại visa, không soạn hay chỉnh sửa hồ sơ visa, không soạn câu trả lời Genuine Student, không đại diện người học trước Home Affairs. Với các nội dung này, người học nên liên hệ đại lý di trú đăng ký với cơ quan quản lý đại lý di trú (OMARA) hoặc luật sư hành nghề tại Úc.
Nguồn
- Department of Home Affairs: Student visa (subclass 500); Genuine Student requirement; Student visa processing priorities; Global visa processing times; Current visa pricing; Who can help with your visa application. Truy cập 28/09/2026.
- Study Australia: Overseas Student Health Cover (OSHC).
- Vietnam News, Australia keeps preferential visa fees for ASEAN, Vietnamese citizens (07/2026).
Cập nhật lần cuối: 28/09/2026.
Câu hỏi thường gặp
Có bắt buộc thi IELTS không?
Không bắt buộc IELTS. Home Affairs chấp nhận nhiều bài thi như PTE Academic, TOEFL iBT, C1 Advanced, CELPIP, LANGUAGECERT Academic, MET và OET, với điểm quy đổi riêng. Bài thi làm hoàn toàn trực tuyến tại nhà không được chấp nhận.
Viết Genuine Student như thế nào?
Người nộp trả lời các câu hỏi trong đơn trực tuyến, mỗi câu tối đa 150 từ, bằng tiếng Anh, kèm giấy tờ chứng minh. Home Affairs đánh giá cao các câu trả lời có bằng chứng đi kèm. EduWise không soạn hay sửa nội dung này cho người nộp đơn.
Visa 500 xét mất bao lâu?
Không có thời gian cố định. Home Affairs công bố thời gian xử lý của các hồ sơ đã quyết định gần đây qua công cụ Global visa processing times. Thứ tự xét hồ sơ nộp từ ngoài Úc còn phụ thuộc Ministerial Direction 115.
Người dưới 18 tuổi có cần điều kiện riêng không?
Có. Người dưới 18 tuổi phải chứng minh sắp xếp về chỗ ở, hỗ trợ và phúc lợi (welfare arrangement) theo quy định của Home Affairs.
Phụ huynh có thể đi cùng con theo visa 500 không?
Vợ/chồng và con phụ thuộc có thể đi kèm người giữ visa 500. Cha mẹ muốn giám hộ con dưới 18 tuổi thường xem xét visa Student Guardian (subclass 590). Cần kiểm tra điều kiện trên trang Home Affairs hoặc hỏi người có thẩm quyền tư vấn visa.
