Các khoản chi phí du học Úc có nguồn chính thức: học phí tham khảo, sinh hoạt phí, OSHC, phí visa 500, vé máy bay và 2 ngân sách mẫu 1 năm quy đổi VND.
- Mức sinh hoạt phí tối thiểu cần chứng minh cho visa 500 là AUD 29.710/năm; chi phí thực tế ở nhiều thành phố cao hơn.
- Phí visa 500 từ 01/07/2026: AUD 2.500 mức chuẩn, AUD 2.050 cho công dân ASEAN gồm Việt Nam.
- Học phí chênh lệch rất lớn theo bậc học, ngành và trường, cần tra trên trang khoá học chính thức.
- 2 ngân sách mẫu 1 năm trong bài ở mức khoảng AUD 63.000 và AUD 101.000, với tỷ giá giả định 1 AUD = 17.500 VND.
Chi phí du học Úc gồm 6 nhóm chính: học phí, sinh hoạt phí, bảo hiểm y tế OSHC, phí visa, vé máy bay và chi phí ổn định ban đầu. Bài viết này trình bày từng khoản theo số liệu chính thức kiểm tra ngày 28/09/2026, sau đó đưa ra 2 ngân sách mẫu cho 1 năm học.
Học phí
Úc không có mức học phí chung. Học phí do từng cơ sở đào tạo quy định, thay đổi theo bậc học, ngành, thời lượng và thường tăng hằng năm. Dưới đây là một số mức đã xác minh trên trang chính thức, dùng làm điểm tham chiếu chứ không đại diện cho toàn bộ thị trường.
| Bậc, khoá học | Mức học phí | Nguồn |
|---|---|---|
| ELICOS (tiếng Anh) | AUD 330–371/tuần (giá 2027) | TAFE Queensland |
| Chứng chỉ III, IV | AUD 5.400–33.300 cho cả khoá | TAFE Queensland |
| Diploma | AUD 9.500–45.600 cho cả khoá | TAFE Queensland |
| Ví dụ: Chứng chỉ III Hospitality, 6 tháng | AUD 6.400 cả khoá | TAFE Queensland |
| Ví dụ: Diploma of Nursing, 18 tháng | AUD 32.400–33.600 cả khoá | TAFE Queensland |
| Ví dụ: Master of Computing (ANU), 2 năm | AUD 57.640/năm (2027) | ANU Programs and Courses |
Học phí đại học tại Úc có khoảng dao động rộng. Ngành y, nha, thú y, kỹ thuật và công nghệ thường ở nhóm cao; nhân văn, giáo dục thường thấp hơn. Để có con số chính xác, người học tra "indicative annual fee" trên trang khoá học của từng trường, hoặc tra theo mã CRICOS.
Khi chứng minh tài chính cho visa, Home Affairs yêu cầu tính học phí của 12 tháng đầu. Ví dụ Home Affairs nêu: khoá học AUD 50.000 trong 3 năm thì học phí 12 tháng là AUD 16.666, trừ phần đã đóng nếu có biên lai.
Sinh hoạt phí
Mức tối thiểu cho visa
Home Affairs quy định mức sinh hoạt phí 12 tháng cần chứng minh:
| Đối tượng | Mức 12 tháng |
|---|---|
| Du học sinh | AUD 29.710 |
| Vợ/chồng đi cùng | AUD 10.394 |
| Mỗi con đi cùng | AUD 4.449 |
Nếu thời gian lưu trú ngắn hơn 12 tháng, tính theo tỷ lệ: lấy mức năm chia 365 rồi nhân số ngày dự kiến ở Úc.
Chi phí thực tế theo thành phố
Mức tối thiểu cho visa không phản ánh đầy đủ chi phí thực tế. Một số ước tính chính thức từ trường và cơ quan giáo dục địa phương:
| Thành phố | Ước tính | Nguồn |
|---|---|---|
| Perth | AUD 595/tuần (ở ghép, ngân sách mẫu) | StudyPerth |
| Gold Coast | AUD 500–750/tuần (ở ghép ngoài trường) | Bond University |
| Canberra | AUD 634–750/tuần (sống một mình) | ANU |
| Melbourne | Thuê căn 1 phòng ngủ khoảng AUD 500/tuần; ăn uống AUD 150–250/tuần | RMIT (dẫn Homes Victoria, Study Australia) |
| Brisbane | Phòng ở ghép từ AUD 170/tuần; căn 1 phòng ngủ từ AUD 564/tuần | The University of Queensland |
Chi tiết từng thành phố xem các trang Sydney, Melbourne, Brisbane, Perth, Adelaide, Canberra, Hobart và Gold Coast.
Bảo hiểm y tế OSHC
Người giữ visa 500 phải có Overseas Student Health Cover (OSHC) trong suốt thời gian lưu trú, trừ một số trường hợp được miễn theo quy định của Home Affairs. Giá OSHC khác nhau giữa các nhà cung cấp. The University of Queensland ước tính khoảng AUD 1.200–1.400/năm cho một sinh viên. Gói gia đình cao hơn đáng kể.
Phí visa
Bảng giá của Home Affairs áp dụng từ 01/07/2026:
| Loại visa | Người nộp chính | Người đi kèm từ 18 tuổi | Người đi kèm dưới 18 tuổi |
|---|---|---|---|
| 500, mức chuẩn | AUD 2.500 | AUD 1.530 | AUD 500 |
| 500, khối ELICOS hoặc Non-Award | AUD 2.050 | AUD 1.255 | AUD 410 |
| 485, luồng Post-Higher Education Work | AUD 5.750 | AUD 2.875 | AUD 1.450 |
Công dân các nước ASEAN, gồm Việt Nam, thuộc diện phí visa 500 thấp hơn mức chuẩn. Theo công bố tháng 7/2026, mức áp dụng cho người nộp chính là AUD 2.050. Hệ thống ImmiAccount tự áp dụng mức phí dựa trên hộ chiếu. Ngoài phí visa, người nộp có thể phải trả phí khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp và sinh trắc học.
Vé máy bay
Khi tính số tiền cần chứng minh, Home Affairs hướng dẫn cộng AUD 2.000 chi phí đi lại nếu nộp đơn từ ngoài Úc (trừ một số khu vực châu Phi có mức riêng). Giá vé thực tế thay đổi theo mùa, hãng bay và thời điểm đặt vé.
Chi phí ổn định ban đầu
Tuần đầu tại Úc thường phát sinh tiền đặt cọc nhà (bond), tiền thuê trả trước, đồ gia dụng, sim điện thoại và phương tiện đi lại. RMIT khuyến nghị chuẩn bị AUD 3.000–5.000. ANU ước tính AUD 2.496–5.854 cho Canberra.
Ngân sách mẫu cho 1 năm
2 kịch bản dưới đây chỉ minh hoạ cách cộng các khoản. Tỷ giá giả định 1 AUD = 17.500 VND, không phải tỷ giá niêm yết. Các con số lấy từ nguồn đã nêu ở trên.
Kịch bản 1: Diploma of Nursing tại TAFE Queensland, sinh hoạt phí theo mức Gold Coast
Kịch bản này ghép học phí của TAFE Queensland với ước tính sinh hoạt phí của Bond University tại Gold Coast để minh hoạ. Người học cần kiểm tra cơ sở đào tạo cụ thể của khoá học.
| Khoản | AUD | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí 12 tháng | 22.400 | AUD 33.600 cho 18 tháng, quy về 12 tháng |
| Sinh hoạt phí | 32.500 | AUD 625/tuần (giữa khoảng ở ghép của Bond) × 52 tuần |
| OSHC | 1.300 | Giữa khoảng ước tính của UQ |
| Phí visa 500 | 2.050 | Mức ASEAN |
| Vé máy bay | 2.000 | Mức hướng dẫn của Home Affairs |
| Chi phí ban đầu | 3.000 | Mức thấp trong khuyến nghị của RMIT |
| Tổng | 63.250 | khoảng 1,107 tỷ VND |
Kịch bản 2: Master of Computing tại ANU, sống một mình ở Canberra
| Khoản | AUD | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí năm 2027 | 57.640 | ANU Programs and Courses |
| Sinh hoạt phí | 35.984 | AUD 692/tuần (giữa khoảng ước tính của ANU) × 52 tuần |
| OSHC | 1.300 | Giữa khoảng ước tính của UQ |
| Phí visa 500 | 2.050 | Mức ASEAN |
| Vé máy bay | 2.000 | Mức hướng dẫn của Home Affairs |
| Chi phí ban đầu | 2.496 | Mức thấp trong ước tính của ANU |
| Tổng | 101.470 | khoảng 1,776 tỷ VND |
Các ngân sách trên chưa tính học bổng, thu nhập làm thêm, chi phí sách vở, du lịch hay về nước dịp nghỉ. Năm thứ 2 trở đi không còn phí visa và chi phí ban đầu, nhưng học phí và sinh hoạt phí thường tăng.
Chứng minh tài chính cho visa 500
Theo Home Affairs, người nộp đơn có 2 cách chính:
- Chứng minh tiền: tổng học phí 12 tháng đầu, sinh hoạt phí 12 tháng, chi phí đi lại và học phí phổ thông của con (nếu có). Bằng chứng có thể là tiền gửi tại tổ chức tài chính, khoản vay của chính phủ hoặc tổ chức tài chính, học bổng hoặc hỗ trợ tài chính tương tự.
- Chứng minh thu nhập: cha mẹ hoặc vợ/chồng có thu nhập cá nhân tối thiểu AUD 87.856 trong 12 tháng trước khi nộp; nếu có người thân đi kèm, mức là AUD 102.500. Thu nhập của cả cha và mẹ có thể được cộng gộp. Home Affairs chỉ chấp nhận giấy tờ chính thức của cơ quan nhà nước như quyết toán thuế dưới 12 tháng, không chấp nhận sao kê ngân hàng hay xác nhận trực tiếp từ người sử dụng lao động.
Nội dung trên là thông tin tham khảo, không phải tư vấn di trú.
Một số cách kiểm soát chi phí
- So sánh thành phố: chênh lệch tiền thuê nhà giữa các thành phố có thể lớn hơn chênh lệch học phí.
- Cân nhắc lộ trình Diploma chuyển tiếp để giảm tổng thời gian học đại học.
- Tìm hiểu học bổng tự động theo học lực ngay khi chọn trường.
- Ở ghép và tự nấu ăn, tận dụng ưu đãi vé giao thông cho sinh viên nơi có áp dụng.
- Lập ngân sách theo chi phí thực tế thay vì theo mức tối thiểu của visa.
Nguồn
- Department of Home Affairs, Student visa (subclass 500) và Current visa pricing, truy cập 28/09/2026.
- Vietnam News, Australia keeps preferential visa fees for ASEAN, Vietnamese citizens (07/2026).
- TAFE Queensland, Course price list for international students (cập nhật 25/09/2026).
- The Australian National University, Programs and Courses 2027; Estimated cost of living in Canberra.
- Bond University, Living costs. StudyPerth, Cost of living. The University of Queensland, Cost of living. RMIT University, Cost of living in Melbourne.
- Study Australia, Overseas Student Health Cover.
Cập nhật lần cuối: 28/09/2026.
Câu hỏi thường gặp
Chứng minh AUD 29.710 có đủ để sống 1 năm tại Úc không?
Đây là mức tối thiểu cho mục đích xét visa. Home Affairs khuyến nghị tìm hiểu chi phí thực tế nơi sẽ sống. Ví dụ ANU ước tính AUD 33.000–39.000/năm cho sinh viên sống một mình tại Canberra.
Có thể chứng minh tài chính bằng thu nhập của cha mẹ không?
Có. Theo Home Affairs, người nộp đơn có thể chứng minh cha mẹ hoặc vợ/chồng có thu nhập cá nhân tối thiểu AUD 87.856 trong 12 tháng trước khi nộp, bằng giấy tờ chính thức của cơ quan nhà nước như quyết toán thuế.
OSHC tốn khoảng bao nhiêu?
Giá phụ thuộc nhà cung cấp, thời hạn visa và số người được bảo hiểm. The University of Queensland ước tính khoảng AUD 1.200–1.400/năm cho một sinh viên.
Tỷ giá trong bài có phải tỷ giá thực tế không?
Không. Tỷ giá 1 AUD = 17.500 VND chỉ là giả định để minh hoạ. Gia đình cần dùng tỷ giá ngân hàng tại thời điểm chuyển tiền.
Làm thêm có đủ trang trải sinh hoạt phí không?
Không nên lập kế hoạch tài chính dựa vào thu nhập làm thêm. Giờ làm bị giới hạn 48 giờ mỗi 2 tuần khi khoá học diễn ra, và việc làm không được bảo đảm.
