Tổng quan và nhịp sống
Melbourne là thủ phủ bang Victoria, đô thị lớn thứ 2 của Úc. Theo Điều tra dân số 2021 (ABS), vùng Greater Melbourne có 4.917.750 người. Thành phố nổi tiếng về nghệ thuật, ẩm thực, thể thao và mạng lưới tàu điện mặt đất (tram) dày đặc ở khu trung tâm.
Melbourne có mật độ trường đại học và trường nghề cao, nên cộng đồng sinh viên quốc tế rất lớn. Khu trung tâm (CBD) có nhiều cơ sở đào tạo, thư viện và không gian học tập. Nhịp sống năng động nhưng ít căng thẳng hơn Sydney ở một số khía cạnh, trong khi chi phí nhà ở vẫn ở mức cao.
Khí hậu
Thời tiết Melbourne thay đổi nhanh trong ngày. Số liệu trung bình của BOM tại trạm Melbourne (Olympic Park), giai đoạn 2013–2026:
| Chỉ số | Tháng 1 (hè) | Tháng 7 (đông) | Cả năm |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ cao trung bình | 26,8°C | 14,5°C | 20,5°C |
| Nhiệt độ thấp trung bình | 16,5°C | 7,5°C | 11,7°C |
| Lượng mưa trung bình | 53,3 mm | 40,8 mm | 575,3 mm |
| Số ngày mưa (≥1 mm) | 5,4 | 9,0 | 88,0 |
Tổng lượng mưa năm thấp hơn Sydney nhưng mùa đông nhiều ngày mưa nhỏ và gió lạnh. Mùa hè có thể xuất hiện những đợt nắng nóng ngắn. Người học nên chuẩn bị trang phục nhiều lớp.
Các trường đại học và TAFE chính
Các trường đại học có cơ sở chính tại khu vực Melbourne:
- The University of Melbourne
- Monash University
- RMIT University
- Deakin University (cơ sở Burwood)
- La Trobe University
- Swinburne University of Technology
- Victoria University
Khối TAFE và giáo dục nghề nghiệp công lập gồm Melbourne Polytechnic, Box Hill Institute, Holmesglen Institute và một số viện khác. Nhiều trường đại học tại Melbourne cũng có trường cao đẳng trực thuộc cung cấp chương trình Foundation và Diploma chuyển tiếp.
Chi phí sinh hoạt tham khảo
RMIT University tổng hợp chi phí theo tuần từ 2 nguồn chính thức: Study Australia (tháng 11/2023) cho sinh hoạt phí và báo cáo thuê nhà của Homes Victoria (tháng 9/2025) cho giá thuê.
| Hạng mục | Mức theo tuần |
|---|---|
| Ăn uống, ăn ngoài | AUD 150–250 |
| Điện thoại, internet | AUD 15–30 |
| Giao thông công cộng | AUD 30–60 |
| Gas và/hoặc điện | AUD 10–20 |
| Giải trí | AUD 30–150 |
| Thuê căn hộ 1 phòng ngủ (Melbourne đô thị) | khoảng AUD 500 |
| Thuê căn hộ 2 phòng ngủ (Melbourne đô thị) | khoảng AUD 600 |
Giá thuê trên là giá cả căn. Khi ở ghép, chi phí mỗi người giảm tương ứng với số người chia phòng. RMIT khuyến nghị chuẩn bị AUD 3.000–5.000 cho chi phí ban đầu như tiền đặt cọc, đồ đạc và chuyển nhà. Mức sinh hoạt phí tối thiểu cần chứng minh cho visa 500 là AUD 29.710/năm (Home Affairs).
Đi lại và ưu đãi vé sinh viên
Melbourne dùng thẻ myki cho tàu, tram và xe buýt. Theo Transport Victoria (PTV), du học sinh bậc đại học (undergraduate) tại các trường tham gia chương trình có thể mua International Student Travel Pass (còn gọi là iUSEpass), giảm 50% giá vé myki pass theo năm. Sinh viên trao đổi và người nhận học bổng Australia Awards thuộc diện ưu đãi riêng.
Trong năm 2026, Chính quyền bang Victoria đã công bố các biện pháp giảm giá vé tạm thời liên quan đến giá nhiên liệu. Người học nên kiểm tra biểu giá đang áp dụng trên trang chính thức của PTV trước khi lập ngân sách.
Việc làm thêm phổ biến
Người giữ visa 500 được làm tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần khi khoá học đang diễn ra (Home Affairs). Lương tối thiểu quốc gia từ 01/07/2026 là AUD 26,44/giờ; lao động casual hưởng tối thiểu AUD 33,05/giờ (Fair Work Ombudsman).
Ngành dịch vụ ăn uống của Melbourne rất phát triển, nên nhà hàng, quán cà phê và bếp là nhóm việc phổ biến. Các lựa chọn khác gồm bán lẻ, kho vận, dọn dẹp, sự kiện thể thao và văn hoá, cùng các vị trí hỗ trợ tại trường.
Cộng đồng người Việt
Theo Điều tra dân số 2021 (ABS), Greater Melbourne có 90.552 người sinh tại Việt Nam (1,8% dân số) và 115.314 người dùng tiếng Việt tại nhà (2,3%). Đây là một trong 2 cộng đồng người Việt lớn nhất Úc, cùng với Sydney. Footscray, Springvale, Sunshine và phố Victoria (Richmond) là những khu vực có nhiều cửa hàng và dịch vụ của người Việt.
Melbourne có phải khu vực "regional" không
Theo Home Affairs, Melbourne thuộc Nhóm 1 (Category 1, "Major Cities") cùng Sydney và Brisbane, nên không được hưởng ưu đãi dành cho khu vực regional. Một số trường tại Melbourne có cơ sở ở các thành phố regional của Victoria như Geelong (Nhóm 2). Học tại cơ sở regional có thể mang lại ưu đãi khác so với học tại cơ sở Melbourne.
Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn di trú. Người học cần đối chiếu với Home Affairs hoặc liên hệ đại lý di trú đăng ký hay luật sư hành nghề tại Úc.
Melbourne phù hợp với ai
- Người học muốn nhiều lựa chọn trường và ngành trong cùng một thành phố.
- Người học ngành nghệ thuật, thiết kế, kiến trúc, y sinh, giáo dục, ẩm thực và khách sạn.
- Du học sinh bậc đại học có thể tận dụng vé giảm giá iUSEpass.
- Người muốn sống gần cộng đồng người Việt lớn.
Người không quen thời tiết thay đổi thất thường hoặc cần chi phí nhà ở thấp nên so sánh thêm với Adelaide, Brisbane hoặc Perth.
Nguồn
- Bureau of Meteorology, Melbourne (Olympic Park) 086338, truy cập 28/09/2026.
- Australian Bureau of Statistics, 2021 Census QuickStats, Greater Melbourne (2GMEL).
- RMIT University, Cost of living in Melbourne (dẫn Study Australia 11/2023 và Homes Victoria 09/2025), truy cập 28/09/2026.
- Transport Victoria (PTV), International students.
- Department of Home Affairs, Regional migration; Student visa (subclass 500).
- Fair Work Ombudsman, Minimum wages increase from 1 July 2026.
Cập nhật lần cuối: 28/09/2026.













