| Loại trường | Đại học |
|---|---|
| Thành phố | Sydney |
| Bang | NSW · New South Wales |
| Mã CRICOS | 00002J |
| IELTS tối thiểu | 6.5 |
| Website | mq.edu.au |
Điều kiện cho học sinh tốt nghiệp THPT Việt Nam
- Điểm trung bình lớp 12 từ 7.8 để vào thẳng năm 1 (tùy ngành).
- IELTS từ 6.5, mỗi kỹ năng từ 6.
- Lộ trình dự bị: Standard Foundation Program (và Intensive Foundation Program) (Macquarie University College)
- Trang yêu cầu học thuật quốc tế ghi Việt Nam: "Completion of a recognised high school qualification (selected schools only)". Bảng 'Academic Entry for International Students – Undergraduate (July 2026)' có cột 'VIETNAM Upper Secondary Diploma †' (†: "Scores apply to selected high schools only") và chú thích: "Scores are calculated based on the average of all Grade 12 subjects from the Vietnamese Upper Secondary Education Graduation Diploma (Bang Tot nghiep Trung hoc Pho thong). Assessment for bachelor entry applies to selected schools only." Như vậy THPT chỉ được xét thẳng nếu học sinh thuộc danh sách trường được chọn; mức thấp nhất 7,8 (ứng với selection rank 70). Học sinh không thuộc trường được chọn hoặc chưa đủ điểm: Foundation của Macquarie University College (hoặc foundation của trường đại học Úc khác), diploma được công nhận, hoặc hoàn thành ít nhất 1 năm đại học (bảng quốc gia gh
Nguồn: trang chính thức của trường. Tra cứu 28/09/2026. Quyết định trúng tuyển do trường đưa ra.
So điểm của tôi với các trườngGiới thiệu
Macquarie University, nằm tại Sydney, là một trong những trường đại học hàng đầu thế giới với hơn 150 chương trình cấp bằng. Trường có hơn 44.000 sinh viên quốc tế và đội ngũ giảng viên xuất sắc. Macquarie nổi bật với các chương trình học kết hợp thực tập, giúp sinh viên sẵn sàng cho thị trường lao động. Trường cũng cung cấp nhiều học bổng và có cơ sở vật chất hiện đại, bao gồm bệnh viện tư trong khuôn viên.
Ngành đào tạo
1. Kinh doanh & Kinh tế
Kế toán
Tài chính
Marketing
Quản trị kinh doanh
Kinh doanh quốc tế
Phân tích kinh doanh
Thống kê bảo hiểm (Actuarial Studies)
Tài chính ứng dụng (Applied Finance)
Thương mại (Commerce)
Kinh tế học (Economics)
2. Khoa học máy tính & Công nghệ thông tin
Khoa học máy tính
Trí tuệ nhân tạo
An ninh mạng
Công nghệ phần mềm
Khoa học dữ liệu
Tin học (Informatics)
3. Khoa học tự nhiên & STEM
Vật lý
Hóa học
Địa lý
Khoa học môi trường
Khoa học ứng dụng (Applied Sciences)
4. Y học, Sức khỏe & Khoa học con người
Khoa học y sinh (Medical Sciences)
Khoa học lâm sàng (Clinical Science)
Khoa học thể dục (Exercise and Sports Science)
Khoa học chỉnh hình (Chiropractic Science)
Ngành sức khỏe cộng đồng và tâm lý học (Psychology)
5. Nghệ thuật & Khoa học xã hội
Nghệ thuật (Arts)
Ngôn ngữ & Ngôn ngữ học
Truyền thông (Media and Communications)
Tâm lý học
Lịch sử, xã hội (Social sciences)
Quan hệ quốc tế
Luật & kế hoạch (Law, Planning)
6. Giáo dục
Giáo dục (Education)
Khoa học giáo dục (Educational Studies)
7. Thiết kế & Sáng tạo
Marketing và truyền thông sáng tạo (Marketing & Media)
Nghệ thuật sáng tạo (Creative Arts)
Nội dung giới thiệu do EduWise biên soạn. Chương trình, học phí và điều kiện tuyển sinh thay đổi theo từng kỳ; kiểm tra thông tin mới nhất trên website chính thức của trường.



